ngục lại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên trông nom ngục thất: Người có nhiệm vụ canh giữ, quản lý và trông coi nhà tù, ngục giam. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các văn bản cổ, ngục lại thường được nhắc đến như một viên chức cai quản nơi giam cầm.
- Ông ta làm nghề ngục lại ở một nhà ngục tỉnh nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chức ngục lại": chỉ chức vụ, công việc của người coi ngục.
- Chức ngục lại tuy nhỏ nhưng nắm giữ quyền hành trong bốn bức tường.
- "Lão ngục lại": cách gọi một người coi ngục già, thường thấy trong văn học.
- Lão ngục lại già đã làm nghề này suốt ba mươi năm.
Biến thể và từ gần giống
- Cai ngục (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ người coi giữ nhà tù. Đây là từ phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Quản ngục (danh từ): người quản lý nhà tù, có phạm vi quyền hạn rộng hơn hoặc tương đương.
- Lính canh ngục (danh từ): người lính có nhiệm vụ canh gác nhà tù.
Từ đồng nghĩa
- Cai ngục: người coi giữ nhà tù.
- Quản ngục: người quản lý nhà tù.
- Lính gác ngục: người lính canh giữ nhà tù.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ: "Ngục lại" là một từ cũ, ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, truyện cổ tích, hoặc tiểu thuyết dã sử.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trung tính, mô tả chức danh, không tự thân mang nghĩa xấu. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể làm rõ thái độ của người viết đối với nhân vật này.
- Nhân viên trông nom ngục thất (cũ).